词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“bảng thông tin điện tử” (1)

bảng thông tin điện tử
播放
英语 名digital signage
我的单词本
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version

swap_horiz 相关词“bảng thông tin điện tử” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“bảng thông tin điện tử” (0)

未找到短语。